american bog asphodel

american bog asphodel

The American bog asphodel blooms in a sunny wetland.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây thạch xương bồ đầm lầy Mỹ: "american bog asphodel" một loài thực vật hoa thuộc họ Nartheciaceae, mọcvùng đầm lầy phía đông Hoa Kỳ, từ New Jersey đến Nam Carolina. Loài cây này thân cao, hẹp hoa màu vàng hoặc cam.

dụ sử dụng
  • (Cây thạch xương bồ đầm lầy Mỹ một loài thực vật quý hiếm được tìm thấycác vùng đất ngập nước phía đông Hoa Kỳ.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây thạch xương bồ đầm lầy Mỹ để hiểu sự thích nghi của với đất chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be native to the american bog asphodel": nguồn gốc từ loài cây này.
    • The american bog asphodel is native to the Pine Barrens of New Jersey. (Cây thạch xương bồ đầm lầy Mỹ nguồn gốc từ vùng Pine Barrens của New Jersey.)
Biến thể từ gần giống
  • Bog asphodel (danh từ): tên chung cho các loài thạch xương bồ đầm lầy thuộc chi Narthecium.

    • The bog asphodel is known for its bright yellow flowers. (Cây thạch xương bồ đầm lầy nổi tiếng với những bông hoa màu vàng tươi.)
  • Asphodel (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc họ Asphodelaceae, thường hoa hình sao.

    • Asphodels are often found in Mediterranean regions. (Cây asphodel thường được tìm thấycác vùng Địa Trung Hải.)
Từ đồng nghĩa
  • Narthecium americanum (danh từ khoa học): tên khoa học của loài cây này.
    • Narthecium americanum is the scientific name for the american bog asphodel. (Narthecium americanum tên khoa học của cây thạch xương bồ đầm lầy Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "american bog asphodel".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "american bog asphodel".